ad hoc

/'æd'hɔk/
Học thuật
Thân thiện
ad hoc

An ad hoc committee meets to discuss the new playground design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được thành lập hoặc sắp xếp cho một mục đích cụ thể, đặc biệt: Dùng để mô tả một cái đó được tạo ra chỉ để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống cụ thể, thay vì được lên kế hoạch từ trước hoặc mang tính lâu dài.
    • Tạm thời, ứng phó: Chỉ một giải pháp hoặc sự sắp xếp được thực hiện ngay lập tức cho một nhu cầu cấp thiết, thường không phải một phần của kế hoạch chính thức.
  2. Trạng từ:

    • Cho một trường hợp cụ thể: Hành động được thực hiện chỉ cho mục đích hoặc tình huống riêng biệt đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The manager formed an ad hoc team to handle the software crisis. (Người quản lý thành lập một đội đặc biệt để xử lý cuộc khủng hoảng phần mềm.)
    • We made some ad hoc changes to the schedule to accommodate the guest speaker. (Chúng tôi thực hiện một số thay đổi tạm thời cho lịch trình để phù hợp với diễn giả khách mời.)
    • The policy was criticized for being too ad hoc and lacking long-term vision. (Chính sách bị chỉ trích quá ứng phó thiếu tầm nhìn dài hạn.)
  • Trạng từ:

    • The committee was assembled ad hoc to investigate the incident. (Ủy ban được tập hợp cho mục đích cụ thể này để điều tra sự việc.)
    • He was appointed ad hoc to lead the project for its duration. (Ông ấy được bổ nhiệm cho trường hợp này để lãnh đạo dự án trong suốt thời gian thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ad hoc basis": trên cơ sở tạm thời, từng trường hợp một.

    • Requests for funding are considered on an ad hoc basis. (Các yêu cầu tài trợ được xem xét trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.)
  • "ad hoc explanation": lời giải thích được đưa ra ngẫu hứng, tùy vào tình huống (đôi khi mang nghĩa không đầy đủ hoặc thiếu căn cứ).

    • He gave an ad hoc explanation for the missing data. (Anh ta đưa ra một lời giải thích tùy tiện cho dữ liệu bị thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad hocery (danh từ, không chính thức): Phong cách hoặc thực tiễn giải quyết vấn đề một cách tạm thời, ứng phó.
  • Adhocracy (danh từ): Một cấu trúc tổ chức linh hoạt, không chính thức thích ứng nhanh, trái ngược với bộ máy quan liêu.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Improvised: Ứng biến, tùy .
    • Makeshift: Tạm thời, tạm bợ.
    • Provisional: Tạm thời, lâm thời.
    • Special-purpose: Dành cho mục đích đặc biệt.
  • Trạng từ:

    • For the particular case: Cho trường hợp cụ thể đó.
    • As needed: Khi cần.
Từ trái nghĩa
  • Planned: Được lên kế hoạch.
  • Systematic: hệ thống.
  • Permanent: Vĩnh viễn, lâu dài.
  • Standing: Thường trực ( dụ: standing committee - ủy ban thường trực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'ad hoc' một cụm từ gốc Latin, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'ad hoc'.)

ad hoc

An ad hoc committee meets to discuss the new playground design.

tính từ
  1. đặc biệt
    • ad_hoc committee
      uỷ ban đặc biệt
  2. được sắp đặt trước cho mục đích đó

Từ tương tự